quốc tịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư cách pháp lý của một cá nhân, xác định người đó là công dân của một quốc gia nhất định: "Quốc tịch" thể hiện mối quan hệ pháp lý bền vững giữa một cá nhân và một nhà nước có chủ quyền, từ đó xác định các quyền và nghĩa vụ công dân của người đó đối với quốc gia đó.
- Sự thuộc về một dân tộc, một quốc gia: "Quốc tịch" còn mang ý nghĩa biểu trưng cho sự gắn bó, thuộc về một cộng đồng dân tộc - nhà nước cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có quốc tịch Việt Nam. (Tư cách công dân của anh ấy là công dân Việt Nam.)
- Giấy tờ này cần ghi rõ quốc tịch của người đăng ký. (Giấy tờ này cần ghi rõ tư cách công dân thuộc nước nào của người đăng ký.)
- Họ tự hào về quốc tịch của mình. (Họ tự hào về tư cách là công dân của đất nước mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhập quốc tịch": hành động chính thức trở thành công dân của một quốc gia khác (không phải quốc gia gốc) thông qua các thủ tục pháp lý.
- Sau mười năm sinh sống, ông ấy đã quyết định nhập quốc tịch Canada.
- "có hai quốc tịch" / "đa quốc tịch": tình trạng một cá nhân đồng thời được công nhận là công dân hợp pháp của hai hay nhiều quốc gia theo luật pháp của các nước đó.
- Luật pháp một số nước cho phép công dân có hai quốc tịch.
- "tước quốc tịch": hành động của một quốc gia hủy bỏ tư cách công dân của một cá nhân theo quy định của pháp luật.
- Hành vi phản bội tổ quốc có thể bị xem xét tước quốc tịch.
Biến thể và từ liên quan
- Quốc tịch gốc: quốc tịch có được từ khi sinh ra, thường căn cứ vào quốc tịch của cha mẹ hoặc nơi sinh.
- Quốc tịch thứ hai: quốc tịch có được sau này, bên cạnh quốc tịch gốc.
- Công dân (danh từ): người có quốc tịch của một nước, hưởng các quyền và có nghĩa vụ với nước đó. (Đây là khái niệm chỉ con người, trong khi "quốc tịch" chỉ tư cách pháp lý).
- Dân tộc (danh từ): cộng đồng người ổn định hình thành trong lịch sử, khác với "quốc tịch" mang tính pháp lý của một nhà nước cụ thể. Một người có thể thuộc một dân tộc nhưng mang quốc tịch của một nước khác.
Từ đồng nghĩa
- Tư cách công dân: cách diễn đạt nhấn mạnh vào địa vị pháp lý.
- Thuộc về quốc gia: cách nói mang tính biểu trưng về sự gắn bó.
Các cụm từ thông dụng
- Giấy chứng nhận quốc tịch: văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, xác nhận một cá nhân có quốc tịch của nước đó.
- Luật quốc tịch: toàn bộ các quy phạm pháp luật điều chỉnh việc xác lập, thay đổi, chấm dứt quốc tịch.
- Xác định quốc tịch: quá trình xem xét, làm rõ tư cách công dân của một cá nhân theo quy định pháp luật.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Mang trong mình dòng máu/dòng họ và quốc tịch...: cách nói nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc, tự hào về nguồn gốc và tư cách công dân của mình.
- Dù sống ở nước ngoài, anh ấy luôn mang trong mình dòng máu Việt và quốc tịch Việt Nam.
- Quốc tịch là một phần bản sắc: quan niệm cho rằng quốc tịch góp phần định hình nên con người và căn cước của một cá nhân.
- d. Tư cách là công dân của một nước nhất định. Nhập quốc tịch (trở thành công dân của một nước khác nước quê quán của mình).